中文圣经
Từ vựng
fēi téng

bay cao lên; tung bay; vụt bay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming

bộ thủ thành phần ⿸朕马

Xuất hiện trong 3 câu