中文圣经
Từ vựng
fēi xíng
HSK 3

bay; chuyến bay; hàng không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 5 câu