中文圣经
← Từ vựng
饱满
bǎo mǎn
HSK 7
đầymập mạpsung túc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饱

satisfied; to eat one's fill

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣包
满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 4 câu