← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
首位
shǒu wèi
vị trí đầu tiênchỗ hàng đầu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
chief, head, leader
seat, throne; rank, status; position, location