中文圣经
Từ vựng
shǒu wèi

vị trí đầu tiên; chỗ hàng đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 5 câu