中文圣经
← Từ vựng
马上
mǎ shàng
HSK 1
ngay lập tứcngay bây giờtrên ngựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 6 câu