← Từ vựng
马上
mǎ shàng
HSK 1
ngay lập tức; ngay bây giờ; trên ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
ngay lập tức; ngay bây giờ; trên ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)horse; surname
above, on top, superior; to go up; to attend; previous