中文圣经
Từ vựng
bó dǎo

bác bỏ; phản bác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

variegated, motley; to refuse, to dispute

bộ thủ thành phần ⿰马爻

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 4 câu