中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驼
tuó
lạc đà; lưng gù
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驼
camel; humpback; to carry on one's back
bộ thủ
马
thành phần
⿰马它
Xuất hiện trong 5 câu
I LỊCH SỬ 27:30
II LỊCH SỬ 17:8
Ê-SAI 60:6
Ê-SAI 66:20
GIÊ-RÊ-MI 2:23