中文圣经
← Từ vựng
骇
hài
kinh hoàngsửng sốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骇

to terrify, to shock, to frighten

bộ thủ 马thành phần ⿰马亥Chữ khó đọc · hài

Xuất hiện trong 4 câu