中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
骇
hài
kinh hoàng; sửng sốt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
骇
to terrify, to shock, to frighten
bộ thủ
马
thành phần
⿰马亥
Xuất hiện trong 4 câu
GIÊ-RÊ-MI 5:30
GIÊ-RÊ-MI 25:38
GIÊ-RÊ-MI 49:17
GIÊ-RÊ-MI 50:13