中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
骡
马
luó mǎ
con vật; ngựa và lừa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
骡
mule
bộ thủ
马
thành phần
⿰马累
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 4 câu
I CÁC VUA 10:25
I CÁC VUA 18:5
II LỊCH SỬ 9:24
THI THIÊN 32:9