中文圣经
← Từ vựng
髑髅
dú lóu
trắng xươnghộp sọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

髑

skull

bộ thủ 骨thành phần ⿰骨蜀Chữ khó đọc · dú
髅

skull, skeleton

bộ thủ 骨thành phần ⿰骨娄Chữ khó đọc · lóu

Xuất hiện trong 4 câu