中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
髑
髅
dú lóu
trắng xương; hộp sọ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
髑
skull
bộ thủ
骨
thành phần
⿰骨蜀
髅
skull, skeleton
bộ thủ
骨
thành phần
⿰骨娄
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 27:33
MÁC 15:22
LU-CA 23:33
GIĂNG 19:17