← Từ vựng
高升
gāo shēng
thăng chức; được thăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
thăng chức; được thăng
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
to advance; to arise; to hoist, to raise