中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鳄
鱼
è yú
HSK 7
cá sấu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鳄
alligator
bộ thủ
鱼
thành phần
⿰鱼咢
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 3:8
GIÓP 41:1
GIÓP 41:12
THI THIÊN 74:14
THI THIÊN 104:26
Ê-SAI 27:1