中文圣经
← Từ vựng
鳄鱼
è yú
HSK 7
cá sấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鳄

alligator

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼咢Chữ khó đọc · è
鱼

fish

bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一

Xuất hiện trong 6 câu