中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鳞
lín
+ Thêm vào bộ của tôi
vảy
vảy cá
mảng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鳞
fish scales
bộ thủ
鱼
thành phần
⿰鱼粦
Chữ khó đọc · lín
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 11:9
LÊ-VI 11:10
LÊ-VI 11:11
LÊ-VI 11:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:10
CÔNG VỤ 9:18