中文圣经
← Từ vựng
鳞
lín
vảyvảy cámảng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鳞

fish scales

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼粦Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 7 câu