中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鹞
yào
chim tằm; chim ưng; xớp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鹞
sparrow hawk; Circus species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰?鸟
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 11:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:13
Ê-SAI 34:15