中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
麦
穗
mài suì
+ Thêm vào bộ của tôi
bông lúa
cây lúa
bông ngô
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ
麦
thành phần
⿱龶夂
穗
ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾惠
Chữ khó đọc · suì
Xuất hiện trong 12 câu
RU-TƠ 2:2
RU-TƠ 2:3
RU-TƠ 2:7
RU-TƠ 2:8
RU-TƠ 2:15
RU-TƠ 2:17
RU-TƠ 2:19
RU-TƠ 2:21
RU-TƠ 2:23
MA-THI-Ơ 12:1
MÁC 2:23
LU-CA 6:1