中文圣经
Từ vựng
mài suì

bông lúa; cây lúa; bông ngô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wheat, barley, oats

bộ thủ thành phần ⿱龶夂

ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou

bộ thủ thành phần ⿰禾惠

Xuất hiện trong 12 câu