中文圣经
Từ vựng
huáng fēng

ong bắp cày; bầy ong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yellow; surname

bộ thủ thành phần ⿱?⿱由八

bee, wasp, hornet

bộ thủ thành phần ⿰虫夆

Xuất hiện trong 3 câu