中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
黄
蜂
huáng fēng
ong bắp cày; bầy ong
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ
黄
thành phần
⿱?⿱由八
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫夆
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 23:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:20
GIÔ-SUÊ 24:12