中文圣经
← Từ vựng
黑马
hēi mǎ
HSK 7
Ngựa đenngười chiến thắng bất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 4 câu