中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
默
mò
im lặng; âm thầm; nhớ kỹ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ
黑
thành phần
⿰黑犬
Xuất hiện trong 7 câu
II CÁC VUA 12:21
I LỊCH SỬ 1:41
I LỊCH SỬ 7:32
I LỊCH SỬ 7:34
I LỊCH SỬ 7:35
E-XƠ-RA 2:27
NÊ-HÊ-MI 7:31