中文圣经
Từ vựng
mò xiǎng

suy tư lặng lẽ; thiền định; suy ngẫm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silent; quiet, still; dark

bộ thủ thành phần ⿰黑犬

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 5 câu