← Từ vựng
默想
mò xiǎng
suy tư lặng lẽ; thiền định; suy ngẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
suy tư lặng lẽ; thiền định; suy ngẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)silent; quiet, still; dark
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think