中文圣经
← Từ vựng
齐全
qí quán
HSK 5
hoàn chỉnhđầy đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

齐

even, uniform, of equal length

bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 3 câu