中文圣经
← Từ vựng
齐备
qí bèi
sẵn sàngđầy đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

齐

even, uniform, of equal length

bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
备

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 7 câu