← Từ vựng
齐备
qí bèi
sẵn sàng; đầy đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
齐
even, uniform, of equal length
bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
备
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田
sẵn sàng; đầy đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)even, uniform, of equal length
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect