中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
齿
chǐ
răng; (biên) đáng nhắc; (biên) coi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
齿
teeth; gears, cogs; age
bộ thủ
齿
thành phần
⿱止⿶凵人
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 2:13
I SA-MU-ÊN 13:21
CHÂM NGÔN 30:14
Ê-SAI 41:15