中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
龙
lóng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
rồng
vua
khủng long
thần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
龙
dragon; symbol of the emperor
bộ thủ
龙
thành phần
⿻尤丿
Xuất hiện trong 13 câu
LÊ-VI 11:30
I LỊCH SỬ 4:37
KHẢI THỊ 12:3
KHẢI THỊ 12:4
KHẢI THỊ 12:7
KHẢI THỊ 12:9
KHẢI THỊ 12:13
KHẢI THỊ 12:17
KHẢI THỊ 12:18
KHẢI THỊ 13:2
KHẢI THỊ 13:4
KHẢI THỊ 13:11
KHẢI THỊ 20:2