中文圣经
← Từ vựng
龙
lóng
HSK 3
rồngvuakhủng longthần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

龙

dragon; symbol of the emperor

bộ thủ 龙thành phần ⿻尤丿

Xuất hiện trong 13 câu