← Từ vựng
一层
yì céng
một lớp; một tầng; một mức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
层
layer, floor, story, stratum
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云
một lớp; một tầng; một mức
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
layer, floor, story, stratum