中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
层
yì céng
+ Thêm vào bộ của tôi
một lớp
một tầng
một mức
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
层
layer, floor, story, stratum
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸云
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 26:14
XUẤT AI-CẬP 36:19
I CÁC VUA 6:36
I CÁC VUA 7:12
E-XƠ-RA 6:4
GIÁO HUẤN 12:12
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7
Ê-XÊ-CHIÊN 44:7
HÊ-BƠ-RƠ 9:3