中文圣经
Từ vựng
yì céng

một lớp; một tầng; một mức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

layer, floor, story, stratum

bộ thủ thành phần ⿸尸云

Xuất hiện trong 9 câu