← Từ vựng
一无所有
yì wú suǒ yǒu
HSK 7
không có gì cả; hoàn toàn thiếu; cơ cực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月