中文圣经
Từ vựng
yí biàn

một lần; một vòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

everywhere, all over, throughout

bộ thủ thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 5 câu