中文圣经
Từ vựng
sān yuè

tháng Ba; tháng thứ ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 6 câu