中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
三
月
sān yuè
tháng Ba; tháng thứ ba
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 6 câu
I LỊCH SỬ 27:5
II LỊCH SỬ 15:10
II LỊCH SỬ 31:7
Ê-XƠ-TÊ 8:9
Ê-XÊ-CHIÊN 31:1
A-MỐT 4:7