中文圣经
Từ vựng
shàng wàn

hơn vạn; vô số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 5 câu