中文圣经
Từ vựng
bù fēn

không phân; không phân biệt; một

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 10 câu