中文圣经
← Từ vựng
不动
bú dòng
bất độngkhông cử độngđứng yên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 9 câu