← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不合理
bù hé lǐ
không hợp lývô lý
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里