中文圣经
← Từ vựng
不合理
bù hé lǐ
không hợp lývô lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 6 câu