中文圣经
← Từ vựng
不在了
bú zài le
qua đờichếtmất người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 7 câu