← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不在了
bú zài le
qua đờichếtmất người
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅