← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不尽
bú jìn
không hếtvô tậnbất tận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
no, not, un-; negative prefix
to exhaust, to use up, to deplete