中文圣经
← Từ vựng
不尽
bú jìn
không hếtvô tậnbất tận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 4 câu