中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
丝
sī
HSK 7
tơ; sợi; sợi mỏng; chỉ nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丝
silk, fine thread; wire; strings
bộ thủ
一
thành phần
⿱⿰??一
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 21:33
I SA-MU-ÊN 22:6
I SA-MU-ÊN 31:13
THI THIÊN 45:8
THI THIÊN 150:4
Ê-SAI 38:20
HA-BA-CÚC 3:19