中文圣经
← Từ vựng
丢下
diū xià
bỏ lạitừ bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丢

to lose; to discard

bộ thủ 一thành phần ⿱王厶
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 4 câu