中文圣经
Từ vựng
liǎng xià

hai lần; chút ít thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 8 câu