← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
两下
liǎng xià
hai lầnchút ít thời gian
Hỏi về từ này
Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
two, both, pair, couple; ounce
below, underneath; inferior; to bring down; next