← Từ vựng
两边
liǎng biān
HSK 4
cả hai bên; hai phía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
cả hai bên; hai phía
📄 Trang luyện viết (PDF)two, both, pair, couple; ounce
border, edge, margin, side