中文圣经
Từ vựng
liǎng biān
HSK 4

cả hai bên; hai phía

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 5 câu