← Từ vựng
中招
zhōng zhāo
tuyển sinh THPT; thi vào trường trung học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
招
to summon; to recruit; to levy
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌召