中文圣经
Từ vựng
zhōng zhāo

tuyển sinh THPT; thi vào trường trung học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ thành phần ⿰扌召

Xuất hiện trong 5 câu