← Từ vựng
中流
zhōng liú
giữa dòng; dòng chính giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
giữa dòng; dòng chính giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
to flow, to drift, to circulate; class