← Từ vựng
为生
wéi shēng
kiếm sống; nuôi sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
kiếm sống; nuôi sống
📄 Trang luyện viết (PDF)to do, to act; to handle, to govern; to be
life, lifetime; birth; growth