中文圣经
Từ vựng
wéi shēng

kiếm sống; nuôi sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 5 câu