中文圣经
← Từ vựng
举动
jǔ dòng
HSK 5
hành độnghoạt độngcử động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

举

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 4 câu