← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
举动
jǔ dòng
HSK 5
hành độnghoạt độngcử động
Hỏi về từ này
Chữ Hán
举
to raise; to recommend; to praise
bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
to raise; to recommend; to praise
to move, to happen; movement, action