← Từ vựng
久已
jiǔ yǐ
lâu rồi; từ lâu; lâu lắm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
已
already; finished; to stop; then, afterwards
bộ thủ 己
lâu rồi; từ lâu; lâu lắm
📄 Trang luyện viết (PDF)long ago; a long time
already; finished; to stop; then, afterwards