中文圣经
Từ vựng
jiǔ yǐ

lâu rồi; từ lâu; lâu lắm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu