中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乌
列
wū liè
+ Thêm vào bộ của tôi
Uriel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ
刂
thành phần
⿰歹刂
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 6:24
I LỊCH SỬ 15:5
I LỊCH SỬ 15:11
II LỊCH SỬ 13:2