中文圣经
Từ vựng
yě hǎo
HSK 5

cũng được; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, too

bộ thủ thành phần ⿻?乚

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 4 câu