中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
习
xí
thói; tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
习
to study, to practice; habit
bộ thủ
冫
thành phần
⿹?冫
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:19
E-XƠ-RA 8:16
Ê-SAI 26:9
HÊ-BƠ-RƠ 5:14