中文圣经
Từ vựng
le
HSK 1

Hạt từ hoàn thành; Đã; Rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Aspect/modal particle. After a verb it marks a completed action; at the end of a sentence it marks a change of state or a new situation.

Chữ Hán

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 5670 câu

…và 5610 câu nữa