← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
了
le
HSK 1
Hạt từ hoàn thànhĐãRồi
- leHạt từ hoàn thành; Đã; Rồi
- liǎoENto finish; completely; entirely
- liàoENunofficial variant of 瞭
Hỏi về từ này
Ghi chú ngữ pháp
了 after a verb marks the action as complete; 了 at the end of a clause marks a new state of affairs. The 和合本 uses both, and the two are told apart by where 了 sits.
了 — completion and change of state — how often the Chinese Bible uses it
Chữ Hán
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
Xuất hiện trong 5670 câu
SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 2:1SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:5SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 5:12SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 5:14SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:19SÁNG THẾ 5:20SÁNG THẾ 5:21SÁNG THẾ 5:23SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:26SÁNG THẾ 5:27SÁNG THẾ 5:28
…và 5610 câu nữa