← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
二次
èr cì
lần thứ hailần haihai lầnbậc hai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
two; twice
order, sequence; second, next; one after the other