中文圣经
Từ vựng
èr cì

lần thứ hai; lần hai; hai lần; bậc hai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 6 câu