中文圣经
Từ vựng
yà dīng

Aden

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

bộ thủ thành phần

Xuất hiện trong 4 câu