← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚何利亚伯
yà hé lì yà bó
Oholiab
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count