中文圣经
← Từ vựng
亚利马太
yà lì mǎ tài
Arimathaea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 4 câu