← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚利马太
yà lì mǎ tài
Arimathaea
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶